大幹特幹

đại cán đặc cán

Hán Việt: đại cán đặc cán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cán) + (đặc) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大幹特幹 àgàntègàn v.p. work with might and main