大幹苦幹

đại cán khổ cán

Hán Việt: đại cán khổ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cán) + (khổ) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大幹苦幹 àgànkǔgàn v.p. work with might and main