大平原 dà píng yuán · đại bình nguyên Hán Việt: đại bình nguyên · Pinyin: dà píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Pinyindà píng yuánHán Việtđại bình nguyênCấu tạo大 + 平 + 原 · đại + bình + nguyên nghĩa thành phần: đại + bình + nguyên