大年日 đại niên nhật Hán Việt: đại niên nhật Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 年 (niên) + 日 (nhật)Hán Việtđại niên nhậtCấu tạo大 + 年 + 日 · đại + niên + nhật nghĩa thành phần: đại + niên + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 農曆除夕。為陰曆十二月最末一日的晚上。元.無名氏《盆兒鬼》第三折:「俺大年日將你帖起,供養了饊子菜食,指望你驅邪斷祟,指望你看家守計。」也稱為「大年節」。