大慶精神 đại khánh tinh thần Hán Việt: đại khánh tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 慶 (khánh) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtđại khánh tinh thầnCấu tạo大 + 慶 + 精 + 神 · đại + khánh + tinh + thần nghĩa thành phần: đại + khánh + tinh + thần Nghĩa EngCihui 大慶精神 àqìng jīngshen n. <PRC> the spirit of the Daqing Oilfield