大庆精神

đại khánh tinh thần

Hán Việt: đại khánh tinh thần

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 慶 (khánh) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tinh thần Đại Khánh
  • Biên soạn the spirit of the Daqing Oilfield

Eng

  • Cihui 大慶精神 àqìng jīngshen n. <PRC> the spirit of the Daqing Oilfield

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 大慶喜心 · 精神上的 · 精神作用