大慶紅旗 đại khánh hồng kì Hán Việt: đại khánh hồng kì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 慶 (khánh) + 紅 (hồng) + 旗 (kì)Hán Việtđại khánh hồng kìCấu tạo大 + 慶 + 紅 + 旗 · đại + khánh + hồng + kì nghĩa thành phần: đại + khánh + hồng + kì Nghĩa EngCihui 大慶紅旗 àqìng hóngqí n. <PRC.> the Daqing Oilfield as a model of socialist enterprise M:¹miàn