大庆红旗

đại khánh hồng kì

Hán Việt: đại khánh hồng kì

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 慶 (khánh) + 紅 (hồng) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cờ đỏ Đại Khánh
  • Biên soạn the Daqing Oilfield as a model of socialist enterprise M:¹miàn

Eng

  • Cihui 大慶紅旗 àqìng hóngqí n. <PRC.> the Daqing Oilfield as a model of socialist enterprise M:¹miàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

大慶喜心 · 大庆市 · 红旗区 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 大庆精神 · 红旗一号 · 红旗二号