大床間

dà chuáng jiān đại sàng gian

Hán Việt: đại sàng gian · Pinyin: dà chuáng jiān

Tổng quan

xem 大床房

Cấu tạo: (đại) + (sàng) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 大床房

Eng

  • CC-CEDICT see 大床房[da4 chuang2 fang2]
  • Cihui see 大床房