大庭氏 đại đình thị Hán Việt: đại đình thị Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 庭 (đình) + 氏 (thị)Hán Việtđại đình thịCấu tạo大 + 庭 + 氏 · đại + đình + thị nghĩa thành phần: đại + đình + thị