大廉價 đại liêm giá Hán Việt: đại liêm giá Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 廉 (liêm) + 價 (giá)Hán Việtđại liêm giáCấu tạo大 + 廉 + 價 · đại + liêm + giá nghĩa thành phần: đại + liêm + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 價錢很便宜。如:「這家書局今天舉行週年慶,有部分書籍對折大廉價。」EngCihui 大廉價 àliánjià n. bargain sale