大厮把 đại tư bả Hán Việt: đại tư bả Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 厮 (tư) + 把 (bả)Hán Việtđại tư bảCấu tạo大 + 厮 + 把 · đại + tư + bả nghĩa thành phần: đại + tư + bả