大張折頁 dà zhāng zhé yè · đại trương chiết hiệt Hán Việt: đại trương chiết hiệt · Pinyin: dà zhāng zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 張 (trương) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyindà zhāng zhé yèHán Việtđại trương chiết hiệtCấu tạo大 + 張 + 折 + 頁 · đại + trương + chiết + hiệt nghĩa thành phần: đại + trương + chiết + hiệt