大彎兒 đại loan nhi Hán Việt: đại loan nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 彎 (loan) + 兒 (nhi)Hán Việtđại loan nhiCấu tạo大 + 彎 + 兒 · đại + loan + nhi nghĩa thành phần: đại + loan + nhi Nghĩa EngCihui 大彎兒 àwānr n. big curve (in a road)