大律師

dà lǜ shī đại luật sư

Hán Việt: đại luật sư · Pinyin: dà lǜ shī

Tổng quan

đại luật sư (術語)說見律師條。大者,尊之之詞。☸

Cấu tạo: (đại) + (luật) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại luật sư (術語)說見律師條。大者,尊之之詞。☸