大後兒 dà hòu ér · đại hậu nhi Hán Việt: đại hậu nhi · Pinyin: dà hòu ér Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)Pinyindà hòu érHán Việtđại hậu nhiCấu tạo大 + 後 + 兒 · đại + hậu + nhi nghĩa thành phần: đại + hậu + nhi Nghĩa EngCihui 大後兒 àhòur n. three days from now