大後方

dà hòu fāng đại hậu phương

Hán Việt: đại hậu phương · Pinyin: dà hòu fāng

Tổng quan

hậu phương lớn

Cấu tạo: (đại) + (hậu) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu phương lớn
  • Cihui hậu phương lớn。指抗日戰爭時期國民黨統治下的西南、西北地區。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特指對日抗戰時日軍勢力未達的地區,為我國政治、軍事機關所在。如四川、雲南、陝西、甘肅等省。

Eng

  • Cihui 大後方 àhòufāng p.w. rear area