大忙人
đại mang nhân
Hán Việt: đại mang nhân · Pinyin: dà máng rén
Tổng quan
người rất bận rộn | người bận rộn
Nghĩa
Việt
- Cihui người rất bận rộn | người bận rộn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常忙碌的人。如:「他現在是個大忙人,你最好不要去找他。」
Eng
- CC-CEDICT busy bee|very busy person
- Cihui busy bee; very busy person