大忠祠 đại trung từ Hán Việt: đại trung từ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 忠 (trung) + 祠 (từ)Hán Việtđại trung từCấu tạo大 + 忠 + 祠 · đại + trung + từ nghĩa thành phần: đại + trung + từ