大快朵頤
đại khoái đóa di
Hán Việt: đại khoái đóa di · Pinyin: dà kuài - duǒ yí
Tổng quan
(thành ngữ) ăn rất ngon lành | thưởng thức (món gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) ăn rất ngon lành | thưởng thức (món gì đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朵,動。頤,下巴。朵頤,指動著腮頰欲食的樣子。大快朵頤指飽食愉快的樣子。如:「媽媽煮了滿桌的好菜,我又可以大快朵頤一番了。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to eat with great relish; to feast on (sth)
- Cihui (idiom) to eat with great relish; to feast on (sth)