大恐慌

dài kǒng huāng đại khủng hoảng

Hán Việt: đại khủng hoảng · Pinyin: dài kǒng huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khủng) + (hoảng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Great Depression