大恐慌 dài kǒng huāng · đại khủng hoảng Hán Việt: đại khủng hoảng · Pinyin: dài kǒng huāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)Pinyindài kǒng huāngHán Việtđại khủng hoảngCấu tạo大 + 恐 + 慌 · đại + khủng + hoảng nghĩa thành phần: đại + khủng + hoảng Nghĩa jaJMdict Great Depression