大情人 đại tình nhân Hán Việt: đại tình nhân Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 情 (tình) + 人 (nhân)Hán Việtđại tình nhânCấu tạo大 + 情 + 人 · đại + tình + nhân nghĩa thành phần: đại + tình + nhân Nghĩa EngCihui 大情人 àqíngrén n. ladies' man; woman's lover