大慧武庫 đại tuệ võ khố Hán Việt: đại tuệ võ khố Tổng quan ĐẠI HUỆ VÕ KHỐ Tác phẩm khác. X. Tông Môn Võ Khố Cấu tạo: 大 (đại) + 慧 (tuệ) + 武 (võ) + 库 (khố)Hán Việtđại tuệ võ khốCấu tạo大 + 慧 + 武 + 库 · đại + tuệ + võ + khố nghĩa thành phần: đại + tuệ + võ + khố Nghĩa otherNguồn khác Tông Môn Võ Khố Từ liên quan Gần nghĩa大慧刀印 · 大慧語錄 · 大慧書 · 大慧派 · 大慧宗杲