大慧語錄

đại tuệ ngữ lục

Hán Việt: đại tuệ ngữ lục

Tổng quan

(書名)具名大慧普覺禪師語錄。三十卷,宋蘊聞集。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 慧 (tuệ) + 语 (ngữ) + 录 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)具名大慧普覺禪師語錄。三十卷,宋蘊聞集。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大慧刀印 · 大慧武庫 · 大慧書 · 大慧派 · 大慧宗杲 · 語錄體 · 语录体 · 语录操