大懶獸 đại lại thú Hán Việt: đại lại thú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 懶 (lại) + 獸 (thú)Hán Việtđại lại thúCấu tạo大 + 懶 + 獸 · đại + lại + thú nghĩa thành phần: đại + lại + thú Nghĩa EngCihui megatherium