大戶兒 đại hộ nhi Hán Việt: đại hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtđại hộ nhiCấu tạo大 + 戶 + 兒 · đại + hộ + nhi nghĩa thành phần: đại + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 大戶兒 àhùr ►See dàhù