大才榱盤

dà cái cuī pán đại tài suy bàn

Hán Việt: đại tài suy bàn · Pinyin: dà cái cuī pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tài) + (suy) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有大才干的人。同“大才盘盘”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"大才盘盘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指有大才干的人。同大才盘盘”。