大打弄 dà dǎ nòng · đại đả lộng Hán Việt: đại đả lộng · Pinyin: dà dǎ nòng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 打 (đả) + 弄 (lộng)Pinyindà dǎ nòngHán Việtđại đả lộngCấu tạo大 + 打 + 弄 · đại + đả + lộng nghĩa thành phần: đại + đả + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓放手行事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓放手行事。