大打擊 dài dǎ jī · đại đả kích Hán Việt: đại đả kích · Pinyin: dài dǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyindài dǎ jīHán Việtđại đả kíchCấu tạo大 + 打 + 擊 · đại + đả + kích nghĩa thành phần: đại + đả + kích