大掃除

dà sǎo chú đại tảo trừ

Hán Việt: đại tảo trừ · Pinyin: dà sǎo chú

Tổng quan

tổng vệ sinh

Cấu tạo: (đại) + (tảo) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng vệ sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室内室外全面打扫:明天全校~|春节前,要进行一次~。

Eng

  • Cihui 大掃除 àsǎochú n. thorough clean-up (usu. before a major festival) M:³cháng