大批判 đại phê phán Hán Việt: đại phê phán Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 批 (phê) + 判 (phán)Hán Việtđại phê phánCấu tạo大 + 批 + 判 · đại + phê + phán nghĩa thành phần: đại + phê + phán Nghĩa EngCihui 大批判 àpīpàn n. <PRC> mass criticism and repudiation M:³cháng