大批大批地 đại phê đại phê địa Hán Việt: đại phê đại phê địa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 批 (phê) + 大 (đại) + 批 (phê) + 地 (địa)Hán Việtđại phê đại phê địaCấu tạo大 + 批 + 大 + 批 + 地 · đại + phê + đại + phê + địa nghĩa thành phần: đại + phê + đại + phê + địa Nghĩa EngCihui by the thousand