大把式 đại bả thức Hán Việt: đại bả thức Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 把 (bả) + 式 (thức)Hán Việtđại bả thứcCấu tạo大 + 把 + 式 · đại + bả + thức nghĩa thành phần: đại + bả + thức Nghĩa EngCihui 大把式 àbǎshi n. <coll.> experienced hand; master; real professional