大把抓

đại bả trảo

Hán Việt: đại bả trảo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bả) + (trảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大把抓 àbǎ zhuā v.p. <coll.> take greedily