大拍賣 đại phách mại Hán Việt: đại phách mại Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Hán Việtđại phách mạiCấu tạo大 + 拍 + 賣 · đại + phách + mại nghĩa thành phần: đại + phách + mại Nghĩa EngCihui 大拍賣 àpāimài v.p. 1. sell at a bargain 2. auction