大拍賣

đại phách mại

Hán Việt: đại phách mại

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phách) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清倉或換季時,特價優惠的活動。如:「清倉大拍賣」、「換季大拍賣」。

Eng

  • Cihui 大拍賣 àpāimài v.p. 1. sell at a bargain 2. auction