大掛圖 đại quải đồ Hán Việt: đại quải đồ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 掛 (quải) + 圖 (đồ)Hán Việtđại quải đồCấu tạo大 + 掛 + 圖 · đại + quải + đồ nghĩa thành phần: đại + quải + đồ Nghĩa EngCihui 大掛圖 àguàtú n. poster M:¹zhāng