大挫折

đại tỏa chiết

Hán Việt: đại tỏa chiết

Tổng quan

sự đụng chạm khiến người ta rơi vào tình huống khó xử

Cấu tạo: (đại) + (tỏa) + (chiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đụng chạm khiến người ta rơi vào tình huống khó xử