大捕頭

dà bǔ tóu đại bộ đầu

Hán Việt: đại bộ đầu · Pinyin: dà bǔ tóu

Tổng quan

chánh bộ đầu

Cấu tạo: (đại) + (bộ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chánh bộ đầu

Eng

  • CC-CEDICT head constable
  • Cihui head constable