大撈把 đại lao bả Hán Việt: đại lao bả Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 撈 (lao) + 把 (bả)Hán Việtđại lao bảCấu tạo大 + 撈 + 把 · đại + lao + bả nghĩa thành phần: đại + lao + bả Nghĩa EngCihui rake in