大換血

đại hoán huyết

Hán Việt: đại hoán huyết

Tổng quan

thay máu: đổi máu/thiết lập lại/tổ chức lại

Cấu tạo: (đại) + (hoán) + (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay máu: đổi máu/thiết lập lại/tổ chức lại

Eng

  • Cihui 大換血 àhuànxuè n. overall renewal of the membership of an organization