大捧特捧

đại phủng đặc phủng

Hán Việt: đại phủng đặc phủng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phủng) + (đặc) + (phủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大捧特捧 àpěngtèpěng f.e. extravagantly praise