大掃除

dà sǎo chú đại tảo trừ

Hán Việt: đại tảo trừ · Pinyin: dà sǎo chú

Tổng quan

tổng vệ sinh

Cấu tạo: (đại) + (tảo) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng vệ sinh
  • Cihui tổng vệ sinh。室內室外全面打掃。 春節前,要進行一次大掃除。 trước ngày tết, phải tiến hành tổng vệ sinh một lần.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大規模、大範圍的打掃環境。如:「年終大掃除」、「歲末大掃除」。

Eng

  • Cihui 大掃除 àsǎochú n. thorough clean-up (usu. before a major festival) M:³cháng

ja

  • JMdict major cleanup|spring cleaning