大排擋 đại bài đáng Hán Việt: đại bài đáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 排 (bài) + 擋 (đáng)Hán Việtđại bài đángCấu tạo大 + 排 + 擋 · đại + bài + đáng nghĩa thành phần: đại + bài + đáng Nghĩa EngCihui 大排擋 àpáidǎng n. <coll.> food stalls