大排麵 dà pái miàn · đại bài miến Hán Việt: đại bài miến · Pinyin: dà pái miàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 排 (bài) + 麵 (miến)Pinyindà pái miànHán Việtđại bài miếnCấu tạo大 + 排 + 麵 · đại + bài + miến nghĩa thành phần: đại + bài + miến