大接桅 đại tiếp ngôi Hán Việt: đại tiếp ngôi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 接 (tiếp) + 桅 (ngôi)Hán Việtđại tiếp ngôiCấu tạo大 + 接 + 桅 · đại + tiếp + ngôi nghĩa thành phần: đại + tiếp + ngôi Nghĩa EngCihui main-topmast