大搜捕 dà sōu bǔ · đại sưu bộ Hán Việt: đại sưu bộ · Pinyin: dà sōu bǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 搜 (sưu) + 捕 (bộ)Pinyindà sōu bǔHán Việtđại sưu bộCấu tạo大 + 搜 + 捕 · đại + sưu + bộ nghĩa thành phần: đại + sưu + bộ