大操大辦

đại thao đại bạn

Hán Việt: đại thao đại bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (thao) + (đại) + (bạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大操大辦 àcāodàbàn f.e. make large/wasteful arrangements for a wedding/funeral/etc.