大收煞 đại thu sát Hán Việt: đại thu sát Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 收 (thu) + 煞 (sát)Hán Việtđại thu sátCấu tạo大 + 收 + 煞 · đại + thu + sát nghĩa thành phần: đại + thu + sát