大改變
đại cải biến
Hán Việt: đại cải biến
Tổng quan
(quân sự) sự quay đằng sau, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến, (quân sự) quay đằng sau sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) sự quay đằng sau, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến, (quân sự) quay đằng sau sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý