大散关 đại tán quan Hán Việt: đại tán quan Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 散 (tán) + 关 (quan)Hán Việtđại tán quanCấu tạo大 + 散 + 关 · đại + tán + quan nghĩa thành phần: đại + tán + quan