大散关 đại tán quan Hán Việt: đại tán quan Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 散 (tán) + 关 (quan)Hán Việtđại tán quanCấu tạo大 + 散 + 关 · đại + tán + quan nghĩa thành phần: đại + tán + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。在陝西省寶雞縣西南大散嶺上,為秦、蜀交通的孔道。南宋時,與金在此分界。也稱為「散關」、「崤谷」。